stock lock

/'stɔk'lɔk/
Học thuật
Thân thiện
stock lock

A shopkeeper secures the stock lock on the wooden door at closing time.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoá nộp (bắt vào cửa): Một loại khoá cửa truyền thống, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại, phần thân chính (stock) gắn cố định vào cánh cửa. Chốt khoá được vận hành bằng một chiếc chìa khoá lớn, hình dạng đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old cottage still has its original stock lock on the front door. (Ngôi nhà tranh vẫn còn chiếc khoá nộp nguyên bản trên cửa trước.)
    • Restorers carefully repaired the antique stock lock. (Các nhà phục chế đã sửa chữa chiếc khoá nộp cổ một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fitted with a stock lock": được trang bị một khoá nộp.
    • The medieval chest was fitted with a heavy stock lock. (Chiếc rương thời trung cổ được trang bị một chiếc khoá nộp nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Padlock (n): Khoá móc, khoá treo.
  • Deadbolt (n): Then cài chết, một loại chốt cửa an toàn.
  • Mortise lock (n): Khoá âm, loại khoá được lắp chìm vào cánh cửa.
Từ đồng nghĩa
  • Rim lock: Khoá bề mặt (một loại khoá tương tự, lắp trên bề mặt cửa).
stock lock

A shopkeeper secures the stock lock on the wooden door at closing time.

danh từ
  1. khoá nộp (bắt vào cửa)